Abwehrschirm
/ˈapveːɐ̯ˌʃɪʁm/Một hệ thống bảo vệ được thiết kế để chặn hoặc giảm thiểu các mối đe dọa, thường được sử dụng trong lĩnh vực quân sự hoặc công nghệ.
Die moderne Luftabwehr nutzt einen Abwehrschirm aus Raketen und Lasern.
Hệ thống phòng không hiện đại sử dụng một màn chắn bảo vệ bao gồm tên lửa và laser.
Thường được sử dụng trong các hệ thống phòng thủ hoặc bảo vệ.
Một hệ thống hoặc phương pháp bảo vệ chống lại các mối đe dọa, có thể là vật lý hoặc kỹ thuật.
Der Abwehrschirm der Stadt wurde durch eine Kombination aus Mauern und Wachtürmen gebildet.
Màn chắn bảo vệ của thành phố được hình thành bởi sự kết hợp của các bức tường và tháp canh.
Có thể được áp dụng cho các hệ thống phòng thủ trong lịch sử hoặc hiện đại.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh kỹ thuật
Từ này thường được sử dụng trong các bài báo hoặc tài liệu về công nghệ hoặc quân sự.
⚡Quy tắc vàng
Phân biệt với 'Schutzschild'
'Abwehrschirm' thường đề cập đến các hệ thống phòng thủ phức tạp hơn so với 'Schutzschild'.
📖Nguồn gốc từ
Từ ghép từ 'Abwehr' (phòng thủ) và 'Schirm' (màn, chắn), mô tả một hệ thống bảo vệ.
📝Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh quân sự hoặc công nghệ để mô tả các hệ thống phòng thủ.