For Individuals|For Teachers
Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Popular Words
  • Recent Lookups
  • My Own Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Popular Words
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

Zeit

/t͡saɪ̯t/
noun★Cơ bản
trang trọngthông thường

Thời gian, khoảng thời gian

Die Zeit vergeht schnell.

Thời gian trôi nhanh.

Ich habe keine Zeit.

Tôi không có thời gian.

💡

Từ này thường được sử dụng để chỉ thời gian trong cuộc sống hàng ngày.

Cụm từ kết hợp

Zeit habencó thời gianZeit verlierenmất thời gianZeit sparentiết kiệm thời gian

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

Zeit ist Geldtục ngữ
Thời gian là tiền

💡Mẹo hay

Sử dụng 'Zeit' trong câu

Từ 'Zeit' thường được sử dụng với các động từ như 'haben', 'verlieren', và 'sparen'.

⚡Quy tắc vàng

Định danh từ

Trong tiếng Đức, tất cả các danh từ đều được viết hoa chữ cái đầu tiên, bao gồm 'Zeit'.

📖Nguồn gốc từ

Từ này có nguồn gốc từ tiếng Đức cổ 'zīt', có nghĩa là 'thời gian'.

📝Ghi chú sử dụng

Từ 'Zeit' thường được sử dụng trong các ngữ cảnh hàng ngày để chỉ thời gian. Nó cũng có thể được sử dụng trong các ngữ cảnh chuyên môn như khoa học và kỹ thuật.

Phân tích từ

Zeit
thời gian
root
Từ Điển Đức Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →