Looking up...
Thời gian, khoảng thời gian
Die Zeit vergeht schnell.
Thời gian trôi nhanh.
Ich habe keine Zeit.
Tôi không có thời gian.
Từ này thường được sử dụng để chỉ thời gian trong cuộc sống hàng ngày.
Từ 'Zeit' thường được sử dụng với các động từ như 'haben', 'verlieren', và 'sparen'.
Trong tiếng Đức, tất cả các danh từ đều được viết hoa chữ cái đầu tiên, bao gồm 'Zeit'.
Từ này có nguồn gốc từ tiếng Đức cổ 'zīt', có nghĩa là 'thời gian'.
Từ 'Zeit' thường được sử dụng trong các ngữ cảnh hàng ngày để chỉ thời gian. Nó cũng có thể được sử dụng trong các ngữ cảnh chuyên môn như khoa học và kỹ thuật.