Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

Wirtschaftswende

/vɪʁtˈʃaft͡sˌvɛndə/
sự chuyển đổi kinh tế

Die Regierung plant eine Wirtschaftswende hin zu erneuerbaren Energien.

Chính phủ đang lên kế hoạch chuyển đổi kinh tế sang năng lượng tái tạo.


Kinh doanh
trang trọng

Sự chuyển đổi hoặc thay đổi lớn trong hệ thống kinh tế, thường liên quan đến chính sách mới, công nghệ mới hoặc chuyển đổi năng lượng.

Die Wirtschaftswende erfordert Investitionen in grüne Technologien.

Sự chuyển đổi kinh tế yêu cầu đầu tư vào các công nghệ xanh.

Thường được sử dụng trong bối cảnh chính sách kinh tế hoặc chuyển đổi năng lượng.

Cụm từ kết hợp

eine Wirtschaftswende einleitenkhởi động sự chuyển đổi kinh tếdie Wirtschaftswende beschleunigentăng tốc quá trình chuyển đổi kinh tế

Từ đồng nghĩa

WirtschaftsreformWirtschaftsumstellungWirtschaftstransformation

Từ trái nghĩa

WirtschaftsstagnationWirtschaftsrückgang

Cụm từ liên quan

grüne Wirtschaftswendecụm từ
sự chuyển đổi kinh tế hướng đến bền vững

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chính sách

Từ này thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về chính sách kinh tế hoặc chuyển đổi năng lượng.

Quy tắc vàng

Không sử dụng trong ngữ cảnh cá nhân

Từ này không được sử dụng để mô tả sự thay đổi cá nhân mà chỉ áp dụng cho hệ thống kinh tế.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'Wirtschaft' (kinh tế) và 'Wende' (sự chuyển đổi).

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong bối cảnh chính sách kinh tế hoặc chuyển đổi năng lượng.

Phân tích từ

Wirtschaft
kinh tế
root
+
Wende
sự chuyển đổi
root
Từ Điển Đức Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.