Looking up...
Die Regierung plant eine Wirtschaftswende hin zu erneuerbaren Energien.
Chính phủ đang lên kế hoạch chuyển đổi kinh tế sang năng lượng tái tạo.
Sự chuyển đổi hoặc thay đổi lớn trong hệ thống kinh tế, thường liên quan đến chính sách mới, công nghệ mới hoặc chuyển đổi năng lượng.
Die Wirtschaftswende erfordert Investitionen in grüne Technologien.
Sự chuyển đổi kinh tế yêu cầu đầu tư vào các công nghệ xanh.
Thường được sử dụng trong bối cảnh chính sách kinh tế hoặc chuyển đổi năng lượng.
Từ này thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về chính sách kinh tế hoặc chuyển đổi năng lượng.
Từ này không được sử dụng để mô tả sự thay đổi cá nhân mà chỉ áp dụng cho hệ thống kinh tế.
Từ ghép từ 'Wirtschaft' (kinh tế) và 'Wende' (sự chuyển đổi).
Thường được sử dụng trong bối cảnh chính sách kinh tế hoặc chuyển đổi năng lượng.