Wirtschaftspolitik
💡 chính sách kinh tế“Die Regierung hat eine neue Wirtschaftspolitik eingeführt.”
“Chính phủ đã đưa ra một chính sách kinh tế mới.”
trang trọng
Chính sách kinh tế của một quốc gia hoặc chính phủ, bao gồm các biện pháp và quy định nhằm quản lý và phát triển nền kinh tế.
Die Wirtschaftspolitik zielt darauf ab, das Wirtschaftswachstum zu fördern.
Chính sách kinh tế nhằm thúc đẩy tăng trưởng kinh tế.
💡
Thường được thực hiện bởi chính phủ hoặc các cơ quan quản lý kinh tế.
Cụm từ kết hợp
Wirtschaftspolitik gestaltenđịnh hình chính sách kinh tếWirtschaftspolitik umsetzenthực hiện chính sách kinh tế
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính trị và kinh tế, không dùng trong cuộc sống hàng ngày.
⚡Quy tắc vàng
Từ ghép
Từ này là từ ghép từ 'Wirtschaft' (kinh tế) và 'Politik' (chính sách).
📖Nguồn gốc từ
Từ ghép từ 'Wirtschaft' (kinh tế) và 'Politik' (chính sách).
📝Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính trị và kinh tế.
Phân tích từ
Wirtschaft
kinh tế
rootPolitik
chính sách
rootTừ Điển Đức Việt