Looking up...
Chính sách kinh tế của một quốc gia hoặc chính phủ, bao gồm các biện pháp và quy định nhằm quản lý và phát triển nền kinh tế.
Die Wirtschaftspolitik zielt darauf ab, das Wirtschaftswachstum zu fördern.
Chính sách kinh tế nhằm thúc đẩy tăng trưởng kinh tế.
Thường được thực hiện bởi chính phủ hoặc các cơ quan quản lý kinh tế.
Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính trị và kinh tế, không dùng trong cuộc sống hàng ngày.
Từ này là từ ghép từ 'Wirtschaft' (kinh tế) và 'Politik' (chính sách).
Từ ghép từ 'Wirtschaft' (kinh tế) và 'Politik' (chính sách).
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính trị và kinh tế.