Wanderung

/ˈvandəʁʊŋ/
cuộc đi bộ

Am Wochenende machen wir eine Wanderung im Wald.

Chúng tôi đi bộ trong rừng vào cuối tuần.


thông thường

Hoạt động đi bộ dài, thường trong môi trường tự nhiên như rừng, núi hoặc đồng cỏ.

Die Wanderung war anstrengend, aber die Aussicht war atemberaubend.

Cuộc đi bộ rất mệt mỏi, nhưng cảnh quan thật tuyệt vời.

Thường được thực hiện như một hoạt động giải trí hoặc thể thao.

Cụm từ kết hợp

Wanderung machenđi bộWanderung planenlên kế hoạch đi bộ

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ 'Wanderung' thường được sử dụng để mô tả hoạt động đi bộ dài, khác với 'Spaziergang' (đi dạo ngắn).

Nguồn gốc từ

Từ 'Wanderung' có nguồn gốc từ động từ 'wandern' (đi bộ), có nghĩa là 'đi bộ dài' hoặc 'du lịch bộ'.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng để mô tả hoạt động đi bộ dài trong môi trường tự nhiên.

Phân tích từ

Wander
đi bộ
root
+
-ung
hành động
suffix
Từ Điển Đức Việt