Wanderung
cuộc đi bộAm Wochenende machen wir eine Wanderung im Wald.
Chúng tôi đi bộ trong rừng vào cuối tuần.
thông thường
Hoạt động đi bộ dài, thường trong môi trường tự nhiên như rừng, núi hoặc đồng cỏ.
Die Wanderung war anstrengend, aber die Aussicht war atemberaubend.
Cuộc đi bộ rất mệt mỏi, nhưng cảnh quan thật tuyệt vời.
Thường được thực hiện như một hoạt động giải trí hoặc thể thao.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Từ 'Wanderung' thường được sử dụng để mô tả hoạt động đi bộ dài, khác với 'Spaziergang' (đi dạo ngắn).
Nguồn gốc từ
Từ 'Wanderung' có nguồn gốc từ động từ 'wandern' (đi bộ), có nghĩa là 'đi bộ dài' hoặc 'du lịch bộ'.
Ghi chú sử dụng
Từ này thường được sử dụng để mô tả hoạt động đi bộ dài trong môi trường tự nhiên.
Phân tích từ
Wander
đi bộ
root-ung
hành động
suffixTừ Điển Đức Việt