Telemetrie
truyền thông dữ liệu từ xaDie Telemetrie ermöglicht die Überwachung von Satelliten aus der Ferne.
Telemetrie cho phép giám sát vệ tinh từ xa.
Kỹ thuật truyền thông dữ liệu từ xa, thường dùng để theo dõi và thu thập thông tin từ thiết bị hoặc hệ thống ở xa.
Ingenieure nutzen Telemetrie, um den Zustand von Flugzeugen in Echtzeit zu überwachen.
Các kỹ sư sử dụng telemetrie để giám sát tình trạng máy bay trong thời gian thực.
Thường được sử dụng trong ngành công nghiệp hàng không, không gian, và y tế.
Trong y tế, telemetrie là kỹ thuật truyền thông dữ liệu y tế từ xa, như theo dõi tim mạch từ xa.
Telemetrie-Systeme helfen Ärzten, die Herzfrequenz von Patienten aus der Ferne zu überwachen.
Hệ thống telemetrie giúp bác sĩ theo dõi nhịp tim của bệnh nhân từ xa.
Thường được sử dụng trong giám sát bệnh nhân từ xa.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh kỹ thuật
Từ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực kỹ thuật như hàng không, không gian và y tế.
Quy tắc vàng
Phát âm chính xác
Phát âm 'Telemetrie' với âm 'e' trong 'me' là âm /eː/ (như trong từ 'Mutter').
Nguồn gốc từ
Từ gốc Hy Lạp 'tele' (xa) và 'metron' (đo lường).
Ghi chú sử dụng
Từ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực kỹ thuật và y tế.