Tarifkrieg
cuộc chiến tranh về mức lươngDer Tarifkrieg zwischen Gewerkschaften und Arbeitgebern dauert schon seit Wochen an.
Cuộc chiến tranh về mức lương giữa các công đoàn và nhà tuyển dụng đã kéo dài trong nhiều tuần.
Một cuộc xung đột kéo dài giữa các bên trong quá trình đàm phán về mức lương, thường liên quan đến việc đòi hỏi tăng lương hoặc cải thiện điều kiện lao động.
Die Gewerkschaften haben den Tarifkrieg erklärt, um bessere Arbeitsbedingungen zu erreichen.
Các công đoàn đã tuyên bố cuộc chiến tranh về mức lương để đạt được điều kiện lao động tốt hơn.
Thường xảy ra trong các ngành công nghiệp lớn hoặc khi các bên không đạt được thỏa thuận trong các cuộc đàm phán tập thể.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Dùng 'Tarifkrieg' khi nói về xung đột nghiêm trọng về mức lương, không dùng cho các tranh chấp nhỏ.
Quy tắc vàng
Ngữ cảnh chuyên môn
Từ này thường xuất hiện trong báo chí kinh tế hoặc các tài liệu pháp lý liên quan đến lao động.
Nguồn gốc từ
Từ ghép từ 'Tarif' (mức lương) và 'Krieg' (cuộc chiến), mô tả xung đột về vấn đề lương.
Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý và kinh doanh, đặc biệt là trong các cuộc đàm phán lao động tập thể.