Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

Synergie

/zynɛʁˈɡiː/
hiệu ứng cộng sinh

Durch die Zusammenarbeit der beiden Abteilungen entsteht eine Synergie, die die Produktivität steigert.

Do sự hợp tác giữa hai bộ phận đã tạo ra hiệu ứng cộng sinh, giúp tăng năng suất.


Kinh doanh
chuyên ngành

Hiệu ứng cộng sinh là sự kết hợp của các yếu tố hoặc các hệ thống để tạo ra kết quả lớn hơn tổng của các phần riêng lẻ.

Die Fusion der beiden Unternehmen schafft Synergien, die zu Kosteneinsparungen führen.

Sự sáp nhập của hai công ty đã tạo ra hiệu ứng cộng sinh, giúp tiết kiệm chi phí.

Thường được sử dụng trong kinh doanh và kỹ thuật để mô tả lợi ích từ sự hợp tác.

Kỹ thuật
chuyên ngành

Trong kỹ thuật, hiệu ứng cộng sinh có thể đề cập đến sự kết hợp của các thành phần để tăng hiệu suất hệ thống.

Durch die Kombination der beiden Technologien entsteht eine technische Synergie.

Do sự kết hợp của hai công nghệ đã tạo ra hiệu ứng cộng sinh kỹ thuật.

Thường được sử dụng trong lĩnh vực kỹ thuật để mô tả sự tăng cường hiệu suất.

Cụm từ kết hợp

Synergien nutzentận dụng hiệu ứng cộng sinhSynergieeffektehiệu ứng cộng sinh

Từ đồng nghĩa

ZusammenarbeitseffektKombinationswirkungVereinigungseffekt

Từ trái nghĩa

GegensatzKonkurrenzGegensätzlichkeit

Cụm từ liên quan

Synergieeffektecụm từ
hiệu ứng cộng sinh

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh kinh doanh

Từ 'Synergie' thường được sử dụng để mô tả lợi ích từ sự hợp tác giữa các bộ phận hoặc công ty.

Quy tắc vàng

Hiệu ứng cộng sinh không phải là tổng của các phần

Hiệu ứng cộng sinh là kết quả của sự kết hợp các yếu tố, không phải là đơn giản là tổng của các phần.

Nguồn gốc từ

Từ gốc từ tiếng Hy Lạp 'synergos' (cùng làm việc) và 'ergon' (làm việc).

Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh kinh doanh và kỹ thuật để mô tả lợi ích từ sự hợp tác.

Phân tích từ

syn-
cùng
prefix
+
-ergie
làm việc
root
Từ Điển Đức Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.