Skalierbarkeit

/ˈʃkaːli̯ɐˌbaːɐ̯kaɪ̯t/
tính có thể mở rộng

Die Skalierbarkeit der Cloud-Lösung ist entscheidend für unser Wachstum.

Tính có thể mở rộng của giải pháp cloud rất quan trọng cho sự phát triển của chúng tôi.


Công nghệ
chuyên ngành

Tính năng hoặc khả năng của một hệ thống, ứng dụng hoặc quy trình có thể mở rộng hoặc thu nhỏ theo nhu cầu mà không mất hiệu suất.

Die Skalierbarkeit unserer Datenbank ermöglicht es uns, Millionen von Benutzern zu bedienen.

Tính có thể mở rộng của cơ sở dữ liệu của chúng tôi cho phép chúng tôi phục vụ hàng triệu người dùng.

Thường được sử dụng trong lĩnh vực công nghệ, đặc biệt là trong phát triển phần mềm và quản lý hệ thống.

Kinh doanh
Kinh doanh

Khả năng của một doanh nghiệp hoặc mô hình kinh doanh có thể tăng cường hoạt động mà không làm giảm chất lượng hoặc hiệu suất.

Die Skalierbarkeit des Geschäftsmodells ist ein wichtiger Faktor für Investoren.

Tính có thể mở rộng của mô hình kinh doanh là một yếu tố quan trọng đối với các nhà đầu tư.

Trong lĩnh vực kinh doanh, thuật ngữ này thường liên quan đến khả năng mở rộng quy mô hoạt động mà không cần tăng tỷ lệ chi phí tương ứng.

Cụm từ kết hợp

Skalierbarkeit einer Anwendungtính có thể mở rộng của một ứng dụngSkalierbarkeit eines Systemstính có thể mở rộng của một hệ thốngSkalierbarkeit eines Geschäftsmodellstính có thể mở rộng của một mô hình kinh doanh

Cụm từ liên quan

vertikale Skalierbarkeitcụm từ
tính có thể mở rộng theo chiều dọc (tăng cường năng lực hiện có)
horizontale Skalierbarkeitcụm từ
tính có thể mở rộng theo chiều ngang (tăng số lượng các đơn vị tương tự)

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh công nghệ

Khi nói về công nghệ, 'Skalierbarkeit' thường liên quan đến khả năng mở rộng của phần mềm, hệ thống hoặc cơ sở hạ tầng.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'Skalierbarkeit' và 'Flexibilität'

'Skalierbarkeit' tập trung vào khả năng mở rộng quy mô, trong khi 'Flexibilität' đề cập đến khả năng thích ứng với các thay đổi.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'skalieren' (mở rộng) và hậu tố '-barkeit' (tính chất có thể).

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các lĩnh vực công nghệ và kinh doanh để mô tả khả năng mở rộng của một hệ thống, ứng dụng hoặc mô hình kinh doanh.

Phân tích từ

skalieren
mở rộng
root
+
-barkeit
tính chất có thể
suffix
Từ Điển Đức Việt