Singularität
điểm đơn độcDie Singularität im Schwarzen Loch ist ein Punkt unendlicher Dichte.
Điểm đơn độc trong lỗ đen là một điểm có mật độ vô cùng.
Một điểm trong không gian-không thời gian có mật độ vô cùng cao, nơi các định luật vật lý thông thường không còn áp dụng.
Die Technologische Singularität beschreibt einen hypothetischen Zeitpunkt, an dem künstliche Intelligenz die menschliche Intelligenz übertrifft.
Điểm đơn độc công nghệ mô tả một thời điểm giả thuyết khi trí tuệ nhân tạo vượt qua trí tuệ con người.
Trong vật lý, điểm đơn độc thường liên quan đến lỗ đen. Trong công nghệ, nó đề cập đến một thời điểm mà trí tuệ nhân tạo vượt qua con người.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh vật lý
Khi nói về vật lý, 'Singularität' thường liên quan đến lỗ đen và các hiện tượng vũ trụ học.
Quy tắc vàng
Không nhầm lẫn với 'singular' (đơn số)
'Singularität' là một từ riêng biệt, không phải là dạng số ít của 'singular'.
Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'singularis' (đơn độc) + hậu tố '-ität' (tính chất).
Ghi chú sử dụng
Trong ngữ cảnh vật lý, từ này thường liên quan đến lỗ đen. Trong công nghệ, nó đề cập đến một thời điểm mà trí tuệ nhân tạo vượt qua con người.