servus

/ˈzɛʁvʊs/
chào

Servus, wie geht's?

Chào, bạn khỏe không?


thông thường

Một từ lối chào thân mật, thường dùng ở miền Nam Đức và Áo

Servus, was gibt's Neues?

Chào, có gì mới không?

Thường dùng giữa bạn bè hoặc trong môi trường thân mật

Cụm từ kết hợp

Servus sagennói chào

Từ đồng nghĩa

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Dùng 'Servus' với người quen hoặc trong môi trường thân mật

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latinh 'servus' (nô lệ), ban đầu dùng để chào người dưới quyền, sau này trở thành lối chào thân mật

Ghi chú sử dụng

Thường dùng ở miền Nam Đức và Áo, không phổ biến ở miền Bắc

Từ Điển Đức Việt