servus
chàoServus, wie geht's?
Chào, bạn khỏe không?
thông thường
Một từ lối chào thân mật, thường dùng ở miền Nam Đức và Áo
Servus, was gibt's Neues?
Chào, có gì mới không?
Thường dùng giữa bạn bè hoặc trong môi trường thân mật
Cụm từ kết hợp
Servus sagennói chào
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Dùng 'Servus' với người quen hoặc trong môi trường thân mật
Nguồn gốc từ
Từ gốc Latinh 'servus' (nô lệ), ban đầu dùng để chào người dưới quyền, sau này trở thành lối chào thân mật
Ghi chú sử dụng
Thường dùng ở miền Nam Đức và Áo, không phổ biến ở miền Bắc
Từ Điển Đức Việt