Paradigma
mô hình hoặc tiêu chuẩnDieses Projekt ist ein Paradigma für nachhaltiges Bauen.
Dự án này là một mô hình về xây dựng bền vững.
chung
Một mô hình, tiêu chuẩn hoặc ví dụ tiêu biểu cho một lĩnh vực hoặc cách tiếp cận nhất định.
Die Demokratie ist ein Paradigma für eine gerechte Gesellschaft.
Đem crát là một mô hình cho một xã hội công bằng.
Thường dùng để mô tả một cách tiếp cận hoặc hệ thống được coi là tiêu biểu hoặc lý tưởng.
Cụm từ kết hợp
ein Paradigma setzenđặt một tiêu chuẩnein neues Paradigmamột mô hình mới
Từ trái nghĩa
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh chuyên môn
Từ 'Paradigma' thường được sử dụng trong các lĩnh vực như khoa học, xã hội học, và triết học để mô tả một mô hình hoặc tiêu chuẩn.
Nguồn gốc từ
Từ gốc từ tiếng Hy Lạp 'paradeigma', có nghĩa là 'mô hình' hoặc 'ví dụ'.
Ghi chú sử dụng
Từ này thường dùng trong các lĩnh vực khoa học, xã hội học, và triết học để mô tả một cách tiếp cận hoặc hệ thống được coi là tiêu biểu.
Phân tích từ
para-
bên cạnh
prefix-deigma
mô hình
rootTừ Điển Đức Việt