Optimierung

/ɔptiˈmiːʁʊŋ/
sự tối ưu hóa

Die Optimierung der Prozesse hat die Effizienz erhöht.

Sự tối ưu hóa các quy trình đã tăng cường hiệu quả.


trang trọng

Quá trình cải thiện hoặc tối ưu hóa hiệu suất, hiệu quả hoặc chất lượng của một hệ thống, quy trình hoặc sản phẩm.

Die Optimierung der Website hat die Ladezeiten verkürzt.

Sự tối ưu hóa trang web đã giảm thời gian tải.

Durch die Optimierung der Lieferkette konnten Kosten gesenkt werden.

Bằng cách tối ưu hóa chuỗi cung ứng, chi phí đã được giảm.

Thường được sử dụng trong các lĩnh vực như công nghệ, kinh doanh và kỹ thuật.

Cụm từ kết hợp

Prozessoptimierungsự tối ưu hóa quy trìnhSuchmaschinenoptimierungtối ưu hóa cho công cụ tìm kiếmEnergieoptimierungtối ưu hóa năng lượng

Cụm từ liên quan

Optimierungspotenzialcụm từ
tiềm năng tối ưu hóa
Optimierungsmaßnahmecụm từ
biện pháp tối ưu hóa

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp

Từ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực như công nghệ, kinh doanh và kỹ thuật.

Quy tắc vàng

Tối ưu hóa không chỉ là cải thiện

Tối ưu hóa thường liên quan đến việc cải thiện hiệu suất, hiệu quả hoặc chất lượng một cách có hệ thống.

Nguồn gốc từ

Từ gốc từ 'optimieren' (tối ưu hóa) + hậu tố '-ung' (hành động).

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp, đặc biệt là trong lĩnh vực công nghệ và quản lý.

Phân tích từ

optimieren
tối ưu hóa
root
+
-ung
hành động
suffix
Từ Điển Đức Việt