Lohngkampf

/ˈloːnˌkampf/
tranh đấu về lương

Die Gewerkschaften haben einen Lohngkampf gegen die Arbeitgeber geführt.

Các công đoàn đã dẫn đầu một cuộc tranh đấu về lương chống lại các nhà tuyển dụng.


Kinh doanh
trang trọng

Cuộc đấu tranh về mức lương giữa người lao động và người sử dụng lao động.

Der Lohngkampf ist ein wichtiger Teil der Tarifverhandlungen.

Cuộc tranh đấu về lương là một phần quan trọng của các cuộc đàm phán hợp đồng.

Từ đồng nghĩa

Từ Điển Đức Việt