Konvergenz
sự hội tụDie Konvergenz der Technologien ermöglicht neue Anwendungen.
Sự hội tụ của các công nghệ đã tạo ra các ứng dụng mới.
Sự hội tụ hoặc sự hội tụ của các yếu tố, quá trình, hoặc hệ thống khác nhau vào một điểm chung hoặc hướng chung.
Die Konvergenz von Internet und Mobilfunk ermöglicht mobile Datenübertragung.
Sự hội tụ của Internet và di động cho phép truyền dữ liệu di động.
Trong công nghệ, thuật ngữ này thường đề cập đến sự kết hợp của các hệ thống hoặc công nghệ khác nhau để tạo ra giải pháp mới.
Trong toán học, sự hội tụ của một chuỗi hoặc dãy số khi giá trị của nó gần với một giới hạn nhất định.
Die Reihe konvergiert gegen den Wert 0.
Dãy số hội tụ về giá trị 0.
Trong toán học, thuật ngữ này thường được sử dụng trong lý thuyết chuỗi và giới hạn.
Sự hội tụ của các yếu tố hoặc quá trình trong một hệ thống kỹ thuật.
Die Konvergenz der verschiedenen Technologien im Automobilbau.
Sự hội tụ của các công nghệ khác nhau trong ngành ô tô.
Trong kỹ thuật, thuật ngữ này thường đề cập đến sự kết hợp của các công nghệ hoặc quá trình để tạo ra sản phẩm hoặc hệ thống mới.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong công nghệ
Trong lĩnh vực công nghệ, 'Konvergenz' thường đề cập đến sự kết hợp của các công nghệ khác nhau để tạo ra giải pháp mới.
Quy tắc vàng
Sự hội tụ trong toán học
Trong toán học, 'Konvergenz' đề cập đến sự hội tụ của một chuỗi hoặc dãy số khi giá trị của nó gần với một giới hạn nhất định.
Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'convergentia', có nghĩa là 'sự hội tụ' hoặc 'sự hội tụ'.
Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Đức, từ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực công nghệ, toán học và kỹ thuật.