Kognition

/kɔɡnɪt͡si̯oːn/
sự nhận thức

Die menschliche Kognition umfasst Wahrnehmung, Denken und Gedächtnis.

Sự nhận thức của con người bao gồm nhận thức, suy nghĩ và trí nhớ.


chuyên ngành

Quá trình nhận thức, bao gồm nhận thức, suy nghĩ, trí nhớ và xử lý thông tin.

Kognitive Fähigkeiten sind entscheidend für das Lernen und Problemlösen.

Các khả năng nhận thức là rất quan trọng cho việc học tập và giải quyết vấn đề.

Thường được nghiên cứu trong lĩnh vực tâm lý học và khoa học nhận thức.

Cụm từ kết hợp

kognitive Fähigkeitencác khả năng nhận thứckognitive Verzerrungsự lệch lạc nhận thức

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

kognitivadjective
liên quan đến nhận thức

Mẹo hay

Sự khác biệt giữa nhận thức và trí tuệ

Kognition (nhận thức) tập trung vào quá trình xử lý thông tin, trong khi Intelligenz (trí tuệ) liên quan đến khả năng giải quyết vấn đề và học tập.

Quy tắc vàng

Sử dụng chính xác

Kognition thường được sử dụng trong ngữ cảnh chuyên môn, không nên dùng trong cuộc sống hàng ngày.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'cognoscere' có nghĩa là 'nhận thức, biết'.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các nghiên cứu về tâm lý học và khoa học nhận thức.

Phân tích từ

kogn
nhận thức
root
+
-tion
quá trình
suffix
Từ Điển Đức Việt