Interoperabilität

/ɪntɐʔopəʁabiˈliːtɛːt/
tính tương thích

Die Interoperabilität zwischen den Systemen ist entscheidend.

Tính tương thích giữa các hệ thống là rất quan trọng.


Công nghệ
chuyên ngành

Tính chất cho phép các hệ thống, ứng dụng hoặc thiết bị khác nhau hoạt động cùng nhau một cách hiệu quả và liên tục, thường thông qua tiêu chuẩn hoặc giao diện chung.

Interoperabilität ist ein Schlüsselfaktor für die Integration von Softwarelösungen.

Tính tương thích là yếu tố quan trọng để tích hợp các giải pháp phần mềm.

Thường được sử dụng trong lĩnh vực công nghệ thông tin, hệ thống thông tin và kỹ thuật.

Kinh doanh
Kinh doanh

Khả năng tương tác và giao tiếp hiệu quả giữa các tổ chức, hệ thống hoặc quy trình khác nhau.

Die Interoperabilität zwischen den Abteilungen verbessert die Effizienz des Unternehmens.

Tính tương thích giữa các bộ phận cải thiện hiệu quả của công ty.

Trong lĩnh vực kinh doanh, nó liên quan đến sự hợp tác và trao đổi thông tin giữa các đơn vị.

Cụm từ kết hợp

Interoperabilität zwischen Systementính tương thích giữa các hệ thốngInteroperabilität gewährleistenđảm bảo tính tương thích

Cụm từ liên quan

Interoperabilität testencụm từ
kiểm tra tính tương thích

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh công nghệ

Interoperabilität thường liên quan đến các tiêu chuẩn công nghệ như API, giao diện người dùng và giao thức truyền dữ liệu.

Quy tắc vàng

Tính tương thích là yếu tố quan trọng

Trong các dự án công nghệ lớn, tính tương thích giữa các thành phần là yếu tố quyết định thành công.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'inter-' (giua) và 'operabilität' (khả năng hoạt động), nghĩa là khả năng hoạt động cùng nhau.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong lĩnh vực công nghệ và kinh doanh để mô tả khả năng tương tác giữa các hệ thống hoặc tổ chức khác nhau.

Phân tích từ

Inter-
giua
prefix
+
operabilität
khả năng hoạt động
root
Từ Điển Đức Việt