Gültigkeit

/ˈɡʏltɪçkaɪ̯t/
hiệu lực

Der Vertrag hat ab morgen Gültigkeit.

Hợp đồng có hiệu lực từ ngày mai.


trang trọng

Hiệu lực, tính hợp lệ hoặc thời gian mà một tài liệu, hợp đồng, hoặc quy định có giá trị pháp lý.

Die Gültigkeit des Passes beträgt zehn Jahre.

Hiệu lực của hộ chiếu là mười năm.

Die Gültigkeit des Tickets endet am 31. Dezember.

Vé có hiệu lực đến ngày 31 tháng 12.

Thường dùng trong các văn bản pháp lý, hợp đồng, hoặc các tài liệu chính thức.

Cụm từ kết hợp

die Gültigkeit eines Dokumentshiệu lực của một tài liệudie Gültigkeit eines Vertrageshiệu lực của một hợp đồngdie Gültigkeit eines Ticketshiệu lực của một vé

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý

Từ này thường dùng để chỉ thời gian hoặc điều kiện mà một tài liệu, hợp đồng, hoặc quy định có giá trị pháp lý.

Quy tắc vàng

Không dùng trong ngữ cảnh hàng ngày

Từ này không dùng trong cuộc sống hàng ngày mà chủ yếu trong các văn bản chính thức.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'gültig' (hợp lệ) và hậu tố '-keit' (tính chất).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý, tài chính, hoặc các tài liệu chính thức.

Phân tích từ

gültig
hợp lệ
root
+
-keit
tính chất
suffix
Từ Điển Đức Việt