Elastizität
tính đàn hồiDie Elastizität des Materials ermöglicht seine Verwendung in verschiedenen Anwendungen.
Tính đàn hồi của vật liệu cho phép nó được sử dụng trong nhiều ứng dụng khác nhau.
Tính chất của vật liệu hoặc hệ thống có thể trở lại hình dạng ban đầu sau khi bị biến dạng hoặc chịu lực.
Gummi zeigt eine hohe Elastizität.
Cao su có tính đàn hồi cao.
Trong kỹ thuật, tính đàn hồi thường được đo bằng hệ số đàn hồi (Elastizitätsmodul).
Trong kinh tế, tính đàn hồi của cầu hoặc cung cho biết độ nhạy của lượng cầu/cung đối với thay đổi giá.
Die Preiselastizität der Nachfrage misst, wie stark die Nachfrage auf Preisschwankungen reagiert.
Tính đàn hồi giá của cầu đo mức độ phản ứng của cầu đối với biến động giá.
Tính đàn hồi giá có thể là dương (cầu giảm khi giá tăng) hoặc âm (cầu tăng khi giá tăng).
Trong vật lý, tính đàn hồi liên quan đến khả năng của vật thể trở lại trạng thái ban đầu sau khi bị biến dạng.
Ein ideal elastischer Stoß ist ein Stoß, bei dem die kinetische Energie erhalten bleibt.
Một va chạm đàn hồi lý tưởng là va chạm mà năng lượng động được bảo toàn.
Tính đàn hồi hoàn hảo là lý tưởng hóa trong vật lý, nhưng trong thực tế, hầu hết các vật liệu đều có một mức độ đàn hồi nào đó.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sự khác biệt giữa đàn hồi và nhựa tính
Dan hồi (Elastizität) là khả năng trở lại hình dạng ban đầu sau khi bị biến dạng, trong khi nhựa tính (Plastizität) là khả năng biến dạng vĩnh viễn.
Quy tắc vàng
Đơn vị đo đàn hồi
Trong kỹ thuật, đàn hồi thường được đo bằng hệ số đàn hồi (Elastizitätsmodul), đơn vị là Pascal (Pa).
Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'elasticus' (có khả năng đàn hồi) + hậu tố '-ität' (tính chất).
Ghi chú sử dụng
Từ này được sử dụng rộng rãi trong kỹ thuật, kinh tế và vật lý, với các nghĩa khác nhau tùy theo lĩnh vực.