Disruption
sự phá vỡDie digitale Disruption verändert die Branche.
Sự phá vỡ kỹ thuật số đang thay đổi ngành công nghiệp.
Sự phá vỡ hoặc thay đổi đột ngột trong một ngành công nghiệp hoặc thị trường, thường do công nghệ mới hoặc mô hình kinh doanh mới.
Die Disruption durch KI könnte viele traditionelle Berufe überflüssig machen.
Sự phá vỡ do trí tuệ nhân tạo có thể làm nhiều nghề truyền thống trở nên lỗi thời.
Thường liên quan đến cách mạng kỹ thuật số hoặc đổi mới kinh doanh.
Sự gián đoạn hoặc phá vỡ trong hoạt động kinh doanh hoặc quy trình.
Die Lieferkette wurde durch die Disruption im Hafen unterbrochen.
Chuỗi cung ứng bị gián đoạn do sự phá vỡ tại cảng.
Có thể liên quan đến sự cố, sự cố kỹ thuật hoặc sự cố kinh doanh.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh công nghệ
Trong ngữ cảnh công nghệ, 'Disruption' thường đề cập đến cách mạng kỹ thuật số hoặc đổi mới kinh doanh.
Quy tắc vàng
Khác biệt giữa 'Disruption' và 'Störung'
'Disruption' thường đề cập đến sự phá vỡ hoặc thay đổi đột ngột trong một ngành công nghiệp hoặc thị trường, trong khi 'Störung' đề cập đến sự cố hoặc gián đoạn trong hoạt động kinh doanh hoặc quy trình.
Nguồn gốc từ
Từ gốc tiếng Anh 'disruption', có nghĩa là sự phá vỡ hoặc gián đoạn.
Ghi chú sử dụng
Trong ngữ cảnh công nghệ, 'Disruption' thường đề cập đến cách mạng kỹ thuật số hoặc đổi mới kinh doanh. Trong ngữ cảnh kinh doanh, nó có thể đề cập đến sự cố hoặc gián đoạn.