Disruption

/dɪsˈʁʊp.t͡si̯oːn/Từ vay mượn từ EnglishDisruption
sự phá vỡ

Die digitale Disruption verändert die Branche.

Sự phá vỡ kỹ thuật số đang thay đổi ngành công nghiệp.


Công nghệ
trang trọng

Sự phá vỡ hoặc thay đổi đột ngột trong một ngành công nghiệp hoặc thị trường, thường do công nghệ mới hoặc mô hình kinh doanh mới.

Die Disruption durch KI könnte viele traditionelle Berufe überflüssig machen.

Sự phá vỡ do trí tuệ nhân tạo có thể làm nhiều nghề truyền thống trở nên lỗi thời.

Thường liên quan đến cách mạng kỹ thuật số hoặc đổi mới kinh doanh.

Kinh doanh
trang trọng

Sự gián đoạn hoặc phá vỡ trong hoạt động kinh doanh hoặc quy trình.

Die Lieferkette wurde durch die Disruption im Hafen unterbrochen.

Chuỗi cung ứng bị gián đoạn do sự phá vỡ tại cảng.

Có thể liên quan đến sự cố, sự cố kỹ thuật hoặc sự cố kinh doanh.

Cụm từ kết hợp

digitale Disruptionsự phá vỡ kỹ thuật sốDisruption durch KIsự phá vỡ do trí tuệ nhân tạo

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh công nghệ

Trong ngữ cảnh công nghệ, 'Disruption' thường đề cập đến cách mạng kỹ thuật số hoặc đổi mới kinh doanh.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'Disruption' và 'Störung'

'Disruption' thường đề cập đến sự phá vỡ hoặc thay đổi đột ngột trong một ngành công nghiệp hoặc thị trường, trong khi 'Störung' đề cập đến sự cố hoặc gián đoạn trong hoạt động kinh doanh hoặc quy trình.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh 'disruption', có nghĩa là sự phá vỡ hoặc gián đoạn.

Ghi chú sử dụng

Trong ngữ cảnh công nghệ, 'Disruption' thường đề cập đến cách mạng kỹ thuật số hoặc đổi mới kinh doanh. Trong ngữ cảnh kinh doanh, nó có thể đề cập đến sự cố hoặc gián đoạn.

Phân tích từ

dis-
phá vỡ
prefix
+
-ruption
sự phá vỡ
suffix
Từ Điển Đức Việt