Ampelausfall

/ˈʔam.pəlˈaʊs.faːl/
sự cố đèn giao thông

Der Ampelausfall verursachte einen Stau.

Sự cố đèn giao thông đã gây ra ùn tắc.


Công nghệ
chuyên ngành

Sự ngừng hoạt động hoặc hỏng hóc của đèn giao thông.

Nach dem Ampelausfall musste die Straße gesperrt werden.

Sau khi đèn giao thông hỏng, phải đóng cửa đường.

Thường dùng trong báo cáo của cơ quan quản lý giao thông.

Cụm từ kết hợp

Ampelausfall meldenbáo cáo sự cố đèn giao thông
Từ Điển Đức Việt