Ampelausfall
sự cố đèn giao thôngDer Ampelausfall verursachte einen Stau.
Sự cố đèn giao thông đã gây ra ùn tắc.
Công nghệ
chuyên ngành
Sự ngừng hoạt động hoặc hỏng hóc của đèn giao thông.
Nach dem Ampelausfall musste die Straße gesperrt werden.
Sau khi đèn giao thông hỏng, phải đóng cửa đường.
Thường dùng trong báo cáo của cơ quan quản lý giao thông.
Cụm từ kết hợp
Ampelausfall meldenbáo cáo sự cố đèn giao thông
Từ Điển Đức Việt