Looking up...
“Die Ampel ist auf Ampel-Aus.”
Đèn giao thông đang tắt hết.
tình trạng tất cả các đèn giao thông (đỏ, vàng, xanh) đều tắt cùng lúc, thường do sự cố kỹ thuật hoặc mất điện.
Wegen eines Stromausfalls war die Ampelanlage auf Ampel-Aus.
Do mất điện, toàn bộ hệ thống đèn giao thông đã tắt hết.
Thuật ngữ chuyên ngành trong kỹ thuật giao thông, thường được nhân viên kỹ thuật sử dụng khi mô tả sự cố hệ thống.
tắt đèn giao thông (hành động điều khiển hệ thống).
Der Techniker hat die Ampelanlage auf Ampel-Aus geschaltet.
Kỹ thuật viên đã tắt toàn bộ hệ thống đèn giao thông.
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh điều khiển hệ thống đèn giao thông.
'Ampel-Aus' (có gạch nối) là thuật ngữ chuyên ngành chỉ tình trạng hệ thống đèn tắt hết, trong khi 'Ampel aus' (không gạch nối) có thể ám chỉ việc tắt một đèn giao thông đơn lẻ.
Chỉ sử dụng 'Ampel-Aus' trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc khi đề cập đến sự cố hệ thống. Không sử dụng thuật ngữ này trong giao tiếp thông thường.
Từ ghép giữa 'Ampel' (đèn giao thông) và 'Aus' (tắt). 'Ampel' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'ampelos' (cây nho), sau đó được mượn sang tiếng Đức thông qua tiếng Pháp 'ampoule' (bóng đèn). 'Aus' là tiền tố tiếng Đức biểu thị sự ngừng hoạt động.
Thuật ngữ chuyên ngành chỉ sử dụng trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc khi mô tả sự cố hệ thống. Không sử dụng trong giao tiếp hàng ngày trừ khi đề cập đến sự cố kỹ thuật.