Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections List
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

Ampel-Aus

/ˈampəl ˈaʊs/
noun★Trung cấp💡 đèn giao thông tắt

“Die Ampel ist auf Ampel-Aus.”

Đèn giao thông đang tắt hết.

⚙️Kỹ thuật
chuyên ngành

tình trạng tất cả các đèn giao thông (đỏ, vàng, xanh) đều tắt cùng lúc, thường do sự cố kỹ thuật hoặc mất điện.

Wegen eines Stromausfalls war die Ampelanlage auf Ampel-Aus.

Do mất điện, toàn bộ hệ thống đèn giao thông đã tắt hết.

💡

Thuật ngữ chuyên ngành trong kỹ thuật giao thông, thường được nhân viên kỹ thuật sử dụng khi mô tả sự cố hệ thống.

⚙️Kỹ thuật
chuyên ngành

tắt đèn giao thông (hành động điều khiển hệ thống).

Der Techniker hat die Ampelanlage auf Ampel-Aus geschaltet.

Kỹ thuật viên đã tắt toàn bộ hệ thống đèn giao thông.

💡

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh điều khiển hệ thống đèn giao thông.

Cụm từ kết hợp

Ampel-Aus schaltentắt đèn giao thôngim Ampel-Aus-Zustandtrong tình trạng đèn tắt hết

Từ đồng nghĩa

Ampel erloschenAmpelanlage außer Betrieb

Từ trái nghĩa

Ampel-EinAmpel in Betrieb

💡Mẹo hay

Phân biệt 'Ampel-Aus' và 'Ampel aus'

'Ampel-Aus' (có gạch nối) là thuật ngữ chuyên ngành chỉ tình trạng hệ thống đèn tắt hết, trong khi 'Ampel aus' (không gạch nối) có thể ám chỉ việc tắt một đèn giao thông đơn lẻ.

⚡Quy tắc vàng

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Chỉ sử dụng 'Ampel-Aus' trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc khi đề cập đến sự cố hệ thống. Không sử dụng thuật ngữ này trong giao tiếp thông thường.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép giữa 'Ampel' (đèn giao thông) và 'Aus' (tắt). 'Ampel' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'ampelos' (cây nho), sau đó được mượn sang tiếng Đức thông qua tiếng Pháp 'ampoule' (bóng đèn). 'Aus' là tiền tố tiếng Đức biểu thị sự ngừng hoạt động.

📝Ghi chú sử dụng

Thuật ngữ chuyên ngành chỉ sử dụng trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc khi mô tả sự cố hệ thống. Không sử dụng trong giao tiếp hàng ngày trừ khi đề cập đến sự cố kỹ thuật.

Phân tích từ

Ampel
đèn giao thông
root
+
Aus
tắt, ngừng hoạt động
prefix
Từ Điển Đức Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.