3G

3G
abbreviationTrung cấpTừ vay mượn từ English3G
💻Công nghệ
chuyên ngành

Một tiêu chuẩn mạng di động cho phép truyền dữ liệu nhanh hơn so với 2G, hỗ trợ các dịch vụ như internet di động, video gọi và truyền tải dữ liệu lớn.

Mit 3G kann man schneller im Internet surfen.

Với 3G, bạn có thể truy cập internet nhanh hơn.

💡

3G là tiền thân của 4G và 5G trong phát triển công nghệ mạng di động.

Cụm từ kết hợp

3G-Netzmạng 3G3G-fähighỗ trợ 3G

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

💡Mẹo hay

Sự khác biệt giữa 3G và 4G

3G có tốc độ truyền dữ liệu thấp hơn 4G, nhưng vẫn được sử dụng rộng rãi ở nhiều khu vực.

📖Nguồn gốc từ

Từ viết tắt của 'Third Generation' trong tiếng Anh, chỉ đến thế hệ thứ ba của công nghệ mạng di động.

📝Ghi chú sử dụng

3G thường được sử dụng trong ngữ cảnh công nghệ thông tin và mạng di động. Trong tiếng Việt, nó được gọi là 'mạng 3G'.

Phân tích từ

3
thế hệ thứ ba
prefix
+
G
generation (thế hệ)
suffix
Từ Điển Đức Việt