2G

2G
abbreviationTrung cấp
💻Công nghệ
chuyên ngành

Mạng di động thế hệ thứ hai, sử dụng công nghệ GPRS và EDGE, cung cấp tốc độ truyền dữ liệu thấp hơn so với 3G và 4G.

Viele ältere Handys unterstützen nur 2G.

Nhiều điện thoại cũ chỉ hỗ trợ 2G.

💡

2G là tiêu chuẩn đầu tiên cho truyền dữ liệu trên mạng di động, trước khi 3G và 4G ra đời.

Cụm từ kết hợp

2G-Netzmạng 2G2G-Verbindungkết nối 2G

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

2G-Netzwerkcụm từ
mạng 2G
2G-Handycụm từ
điện thoại 2G

💡Mẹo hay

Sử dụng 2G

2G vẫn có ích cho các thiết bị cũ hoặc khi cần kết nối cơ bản mà không cần tốc độ cao.

Quy tắc vàng

Tốc độ truyền dữ liệu

2G chỉ hỗ trợ tốc độ truyền dữ liệu tối đa khoảng 50 Kbps, rất chậm so với 3G và 4G.

📖Nguồn gốc từ

Từ viết tắt của 'zweite Generation' (thế hệ thứ hai) trong công nghệ mạng di động.

📝Ghi chú sử dụng

2G chủ yếu được sử dụng cho các thiết bị cũ hoặc trong các khu vực có cơ sở hạ tầng mạng hạn chế.

Phân tích từ

2
thứ hai
prefix
+
G
thế hệ (Generation)
suffix
Từ Điển Đức Việt